food manufacturer

food manufacturer

A food manufacturer packages cereal in a large factory.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà sản xuất thực phẩm, công ty hoặc cá nhân chuyên chế biến sản xuất các sản phẩm thực phẩmquy mô công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Một nhà sản xuất thực phẩm lớn sản xuất rau đóng hộp bữa ăn đông lạnh.)
  • (Nhiều nhà sản xuất thực phẩm tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for a food manufacturer": làm việc cho một nhà sản xuất thực phẩm.

    • She works for a multinational food manufacturer as a quality control manager. ( ấy làm việc cho một nhà sản xuất thực phẩm đa quốc gia với vai trò quản lý kiểm soát chất lượng.)
  • "food manufacturer's liability": trách nhiệm pháp của nhà sản xuất thực phẩm.

    • The food manufacturer's liability includes ensuring products are free from contaminants. (Trách nhiệm pháp của nhà sản xuất thực phẩm bao gồm đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm bẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Food production (cụm danh từ): quá trình sản xuất thực phẩm.
    • Food production involves farming, processing, and packaging. (Sản xuất thực phẩm bao gồm canh tác, chế biến đóng gói.)
  • Food processing (cụm danh từ): chế biến thực phẩm (thường bước trong sản xuất).
    • Food processing techniques help preserve food longer. (Kỹ thuật chế biến thực phẩm giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Food producer: nhà sản xuất thực phẩm (có thể bao gồm cả nông dân công ty chế biến).
    • The food producer supplies organic fruits to local markets. (Nhà sản xuất thực phẩm cung cấp trái cây hữu cơ cho các chợ địa phương.)
  • Food processor: nhà chế biến thực phẩm (thường nhấn mạnh khâu chế biến hơn sản xuất tổng thể).
Các cụm từ liên quan
  • Food manufacturing industry: ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm.
    • The food manufacturing industry employs millions of people worldwide. (Ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm tuyển dụng hàng triệu người trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "food manufacturer", nhưng có thể liên quan đến cụm từ) - "From farm to table": từ nông trại đến bàn ăn (mô tả chuỗi cung ứng thực phẩm, trong đó nhà sản xuất thực phẩm đóng vai trò trung gian). - This food manufacturer prides itself on a short journey from farm to table. (Nhà sản xuất thực phẩm này tự hào về hành trình ngắn từ nông trại đến bàn ăn.)